Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế, việc hiểu đúng thuật ngữ logistics trong vận tải hàng không là yếu tố bắt buộc nếu bạn muốn làm việc hiệu quả, hạn chế rủi ro và tránh sai sót khi giao nhận hàng hóa. Từ các khái niệm cơ bản như AWB, ETA, ETD cho đến những thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến khai thác chuyến bay, cước phí hay chứng từ, tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và chi phí vận chuyển.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 30+ thuật ngữ logistics trong vận tải hàng không quan trọng, được giải thích ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới và người đang làm trong ngành.
Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không
Chứng từ do hãng hàng không phát hành, là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển và biên nhận hàng.
Master Air Waybill (MAWB)
Vận đơn chủ do hãng hàng không cấp cho forwarder hoặc đại lý.
House Air Waybill (HAWB)
Vận đơn nhà do forwarder cấp lại cho khách hàng.
IATA (International Air Transport Association)
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế – tổ chức quản lý và điều phối ngành hàng không toàn cầu.
ICAO (International Civil Aviation Organization)
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế – xây dựng tiêu chuẩn an toàn và quy định cho vận tải hàng không.
POD (Proof of Delivery) – Biên bản giao hàng
Xác nhận hàng hóa đã được giao đến người nhận.
ETA (Estimated Time of Arrival) – Thời gian dự kiến đến
Thời gian ước tính khi chuyến bay/hàng hóa đến điểm đích.
ETD (Estimated Time of Departure) – Thời gian dự kiến khởi hành
Thời gian dự kiến hàng rời sân bay đi.
CFS (Container Freight Station)
Kho hàng lẻ để gom hàng hoặc chia hàng trước/sau vận chuyển.
Consolidation – Gom hàng
Dịch vụ gom nhiều lô hàng nhỏ thành một chuyến để tiết kiệm chi phí.
GSA (General Sales Agent) – Đại lý bán cước tổng
Đại lý chính thức của hãng hàng không tại một khu vực.
Freight Forwarder – Công ty giao nhận vận tải
Doanh nghiệp trung gian sắp xếp dịch vụ vận chuyển, lưu kho và thủ tục hải quan.
Chargeable Weight – Trọng lượng tính cước
Trọng lượng dùng để tính phí vận chuyển, có thể dựa trên trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích.
Gross Weight – Trọng lượng tổng
Trọng lượng bao gồm hàng hóa + bao bì đóng gói.
Net Weight – Trọng lượng tịnh
Trọng lượng thực tế của hàng hóa, không tính bao bì.
Dimension (DIM) – Kích thước hàng
Thông số chiều dài, rộng, cao của kiện hàng để tính trọng lượng thể tích (Volumetric Weight).
Volumetric Weight (Dimensional Weight) – Trọng lượng thể tích
Trọng lượng quy đổi từ thể tích, dùng trong tính cước hàng không.
SLI (Shipper’s Letter of Instruction)
Giấy chỉ dẫn của người gửi hàng cho forwarder/hãng hàng không.
DGR (Dangerous Goods Regulations)
Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm của IATA.
MSDS (Material Safety Data Sheet)
Bảng dữ liệu an toàn hóa chất, bắt buộc với hàng nguy hiểm.
FWB (Freight Waybill Message)
Thông điệp điện tử thay thế AWB giấy trong hệ thống e-AWB.
FHL (Freight House List Message)
Thông điệp điện tử thay thế HAWB.
GHA (Ground Handling Agent) – Đại lý phục vụ mặt đất
Đơn vị chịu trách nhiệm bốc xếp, lưu kho và xử lý hàng tại sân bay.
TACT (The Air Cargo Tariff)
Biểu cước vận chuyển hàng hóa hàng không do IATA công bố.
ULD (Unit Load Device) – Thiết bị chứa hàng
Pallet hoặc container tiêu chuẩn dùng để chất xếp hàng trên máy bay.
FIATA
Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế.
Incoterms (International Commercial Terms)
Tập hợp các điều kiện thương mại quốc tế quy định quyền và nghĩa vụ giữa người mua và người bán.
Export License – Giấy phép xuất khẩu
Chứng từ bắt buộc đối với hàng hóa thuộc diện quản lý đặc biệt.
Import License – Giấy phép nhập khẩu
Giấy phép cần thiết để nhập khẩu một số loại hàng hóa đặc thù.
Customs Clearance – Thông quan hải quan
Quy trình khai báo, kiểm tra và được phép xuất/nhập khẩu hàng hóa.
Transit – Quá cảnh
Hàng hóa được chuyển tiếp qua một sân bay trung gian trước khi đến điểm cuối.
Handling Fee – Phí xử lý
Chi phí phát sinh khi xử lý hàng tại sân bay/kho.
Kết luận
Việc nắm vững thuật ngữ logistics trong vận tải hàng không không chỉ giúp bạn hiểu rõ quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế mà còn hạn chế sai sót trong chứng từ, báo giá và thời gian vận chuyển. Dù bạn là người mới tìm hiểu logistics hay đang trực tiếp làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc trang bị kiến thức nền tảng về các thuật ngữ hàng không sẽ giúp công việc trở nên chủ động và hiệu quả hơn. Hy vọng danh sách 30+ thuật ngữ logistics trong vận tải hàng không trong bài viết này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0905 92 8899 – 0909 588 977
- Website: http://baovietlogistics.com.vn
- Trụ sở: 36/17 Đường Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM


